Trong quá trình hoạt động, không ít doanh nghiệp rơi vào tình trạng khó khăn tài chính, mất cân đối dòng tiền và không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Tuy nhiên, không phải cứ thua lỗ hay nợ nhiều là doanh nghiệp bị coi là phá sản. Vậy khi nào doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán để yêu cầu mở thủ tục phá sản theo quy định pháp luật Việt Nam? Bài viết dưới đây Luật Trí Minh sẽ giúp bạn giải đáp thắc mắc trên!

khi-nao-doanh-nghiep-bi-coi-la-mat-kha-nang-thanh-toan-de-yeu-cau-mo-thu-tuc-pha-san

1. Mất khả năng thanh toán là gì theo Luật Phá sản?

Theo Luật Phá sản 2014, mất khả năng thanh toán không đồng nghĩa với thua lỗ, ngừng hoạt động hay không còn tài sản. Theo Khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014 quy định:

“Doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp, hợp tác xã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đến hạn trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán.”

Như vậy, pháp luật chỉ căn cứ vào nghĩa vụ trả nợ, không xét đến:

  • Doanh nghiệp còn hay không còn tài sản;
  • Doanh nghiệp còn đang hoạt động hay đã ngừng hoạt động;
  • Doanh nghiệp lỗ hay lãi trên sổ sách kế toán.

mat-kha-nang-thanh-toan-la-gi-theo-luat-pha-san

2. Khi nào doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán?

Doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán khi đồng thời đáp ứng đủ 03 điều kiện pháp lý sau:

2.1. Có khoản nợ đến hạn thanh toán

Khoản nợ đến hạn là khoản nợ:

  • Đã hết thời hạn thanh toán theo hợp đồng, thỏa thuận hoặc quy định pháp luật;
  • Không phụ thuộc vào việc chủ nợ đã hay chưa có văn bản nhắc nợ.

📌 Lưu ý: Nợ đến hạn có thể là:

  • Nợ vay;
  • Nợ tiền hàng, tiền dịch vụ;
  • Nợ lương, bảo hiểm xã hội;
  • Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.

2.2. Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ đó

Doanh nghiệp không thanh toán đầy đủ và đúng hạn khoản nợ đến hạn, bao gồm:

  • Không thanh toán toàn bộ khoản nợ;
  • Chỉ thanh toán một phần nhưng không có thỏa thuận gia hạn hợp pháp.

Do đó, việc doanh nghiệp “hứa trả”, “xin khất”, hoặc “đang khó khăn tài chính” không làm mất đi nghĩa vụ thanh toán.

2.3. Quá thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán

Đây là mốc thời gian mang tính quyết định, nếu quá 03 tháng kể từ ngày khoản nợ đến hạn mà doanh nghiệp vẫn không thanh toán thì doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán theo pháp luật.

Thực tiễn thấy rằng nhiều doanh nghiệp vẫn đang hoạt động bình thường nhưng chậm trả nợ quá 03 tháng vẫn có thể bị chủ nợ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản.

khi-nao-doanh-nghiep-bi-coi-la-mat-kha-nang-thanh-toan-2

3. Ai có quyền yêu cầu mở thủ tục phá sản khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán?

Khi doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán, các chủ thể sau có quyền nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản:

  • Chủ nợ không có bảo đảm hoặc có bảo đảm một phần;
  • Người lao động, công đoàn cơ sở hoặc công đoàn cấp trên;
  • Người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp;
  • Chủ doanh nghiệp tư nhân, Chủ tịch HĐQT, Chủ tịch công ty, Thành viên hợp danh theo từng loại hình doanh nghiệp;
  • Cổ đông hoặc nhóm cổ đông theo điều kiện luật định.

Việc nộp đơn đúng thời điểm giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế trách nhiệm pháp lý phát sinh.

ai-co-quyen-yeu-cau-mo-thu-tuc-pha-san-khi-doanh-nghiep-mat-kha-nang-thanh-toan

4. Doanh nghiệp còn tài sản có bị coi là mất khả năng thanh toán không?

Pháp luật phá sản không yêu cầu doanh nghiệp phải “hết tiền” hoặc “hết tài sản”. Chỉ cần có nợ đến hạn và không trả trong 03 tháng thì doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán, kể cả khi còn tài sản, còn hàng hóa, còn dự án.

Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa phá sản và giải thể doanh nghiệp.

Mất khả năng thanh toán là ranh giới pháp lý quan trọng nhất dẫn đến thủ tục phá sản doanh nghiệp. Việc hiểu đúng thời điểm, đúng chủ thể có quyền yêu cầu phá sản sẽ giúp doanh nghiệp và chủ nợ chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và tranh tụng, Luật Trí Minh cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn và giải quyết tranh chấp liên quan thủ tục phá sản doanh nghiệp chuyên nghiệp và uy tín. Dịch vụ của chúng tôi bao gồm:

  • Đánh giá nguy cơ phá sản;
  • Soạn thảo và nộp hồ sơ phá sản;
  • Đại diện làm việc với Tòa án, Quản tài viên;
  • Bảo vệ quyền lợi chủ nợ hoặc doanh nghiệp;
  • Xây dựng phương án phục hồi kinh doanh.

doanh-nghiep-con-tai-san-co-bi-coi-la-mat-kha-nang-thanh-toan-khong

5. Những điểm khác biệt của Luật Trí Minh

Luật Trí Minh tự hào là một trong những công ty Luật hàng đầu tại Việt Nam. Từ khi thành lập vào năm 2007 đến nay, với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn và thực hiện dịch vụ pháp lý, cùng với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý có kiến thức chuyên sâu, tâm huyết và tận tụy với nghề, chúng tôi đã nhận được sự tín nhiệm, hài lòng từ Quý khách hàng sử dụng dịch vụ.

Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Luật Trí Minh tự tin mang đến sự hài lòng tới khách hàng đối với dịch vụ tư vấn pháp lý đầu tư, bởi:

Kinh nghiệm và chuyên môn pháp lý cao: Luật Trí Minh là một trong những công ty luật uy tín tại Việt Nam với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý, bao gồm cả tư vấn đầu tư. Đội ngũ luật sư, chuyên viên không chỉ am hiểu sâu rộng về luật pháp mà còn có kiến thức vững vàng về thị trường tài chính, giúp đảm bảo rằng mọi quyết định đầu tư đều tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận. Luật Trí Minh có thể cung cấp tư vấn trực tiếp bằng các ngoại ngữ: tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn

Chi phí hợp lý: Mọi chi phí triển khai luôn được thông báo, thỏa thuận rõ ràng, hợp lý và minh bạch, không phát sinh thêm chi phí

Quản lý rủi ro chặt chẽ: Một trong những yếu tố quan trọng khi đầu tư là khả năng quản lý và giảm thiểu rủi ro. Với sự hỗ trợ của Luật Trí Minh, bạn sẽ được hướng dẫn để xây dựng một chiến lược đầu tư an toàn, bảo vệ tài sản của bạn khỏi những biến động không mong muốn của thị trường.

Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Với phong cách làm việc chuyên nghiệp, tận tâm, Luật Trí Minh cam kết đem lại cho khách hàng trải nghiệm dịch vụ tốt nhất. Đội ngũ hỗ trợ khách hàng luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình đầu tư.

Tư vấn cá nhân hóa: Mỗi khách hàng tại Luật Trí Minh được tiếp cận theo một cách riêng biệt, với các giải pháp đầu tư được tùy chỉnh để phù hợp với mục tiêu và nhu cầu cụ thể của họ. Đội ngũ luật sư và chuyên viên sẽ lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu của bạn, từ đó đưa ra những chiến lược đầu tư phù hợp nhất.

Mạng lưới đối tác rộng lớn: Luật Trí Minh có mạng lưới đối tác rộng lớn, bao gồm các tổ chức tài chính, ngân hàng, và các cơ quan quản lý. Điều này không chỉ giúp họ cập nhật thông tin thị trường kịp thời mà còn hỗ trợ khách hàng tiếp cận các cơ hội đầu tư tốt nhất.

Tư vấn toàn diện và đa dạng: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện, bao gồm phân tích thị trường, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch đầu tư và hỗ trợ trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan. Không chỉ dừng lại ở việc đưa ra khuyến nghị đầu tư mà dịch vụ còn bao gồm cả việc hỗ trợ pháp lý trong suốt quá trình đầu tư, thành lập doanh nghiệp, xin giấy phép đến xử lý các tranh chấp nếu có.

Uy tín và cam kết bảo mật: Luật Trí Minh luôn đặt uy tín và bảo mật thông tin của khách hàng lên hàng đầu. Mọi giao dịch và thông tin cá nhân của bạn sẽ được bảo vệ chặt chẽ, đảm bảo rằng quyền lợi của bạn luôn được bảo toàn.

nhung-diem-khac-biet-cua-luat-tri-minh

Trên đây là những chia sẻ của Luật Trí Minh về thắc mắc “Khi nào doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán để yêu cầu mở thủ tục phá sản?. Việc xác định đúng thời điểm doanh nghiệp mất khả năng thanh toán có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, giúp doanh nghiệp, chủ nợ và người quản lý lựa chọn giải pháp pháp lý phù hợp, hạn chế tối đa rủi ro và trách nhiệm phát sinh. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được đội ngũ luật sư hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

Đánh giá bài viết