Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng đẩy mạnh hội nhập quốc tế và cải thiện môi trường đầu tư, chính sách xuất nhập cảnh dành cho người nước ngoài cũng đang được điều chỉnh theo hướng linh hoạt và thuận lợi hơn. Từ ngày 01/7/2026, Việt Nam chính thức bổ sung thêm 02 loại thị thực mới là visa UĐ1 và UĐ2 dành cho một số nhóm đối tượng người nước ngoài nhất định. Quy định mới này được kỳ vọng sẽ góp phần thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, chuyên gia, nhà đầu tư và các cá nhân có năng lực đặc biệt đến làm việc, đầu tư và sinh sống tại Việt Nam. Sau đây, Luật Trí Minh sẽ trình bày các quy định pháp luật liên quan đến cơ chế, điều kiện, hồ sơ và thủ tục cấp visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại TP. HCM.

Mục lục
- 1. Cơ sở pháp lý
- 2. Cơ chế áp dụng loại Visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài
- 3. Điều kiện áp dụng cơ chế visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài
- 4. Thủ tục cấp visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại TP.HCM
- 5. Quy trình đặc thù áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh
- 5.1. Cơ sở hình thành cơ chế đặc thù
- 5.2. Áp dụng Visa UĐ1 và UĐ2 tại Trung tâm tài chính quốc tế và Khu thương mại tự do
- 5.3. Ý nghĩa của cơ chế UĐ1 và UĐ2 đối với TP. Hồ Chí Minh
- 5.4. Điều kiện cấp Visa và thẻ tạm trú UĐ1, UĐ2 tại Trung tâm tài chính quốc tế
- 5.5. Điều kiện được xem xét thường trú tại Việt Nam
- 6. Luật Trí Minh cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện thủ tục xin cấp visa UĐ1, UĐ2 cho người nước ngoài tại TP. Hồ Chí Minh
1. Cơ sở pháp lý
– Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2014, sửa đổi bổ sung năm 2019, 2023, 2025, 2026;
– Luật số: 118/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 Luật có liên quan đến an ninh, trật tự;
– Nghị định số 327/2025/NĐ-CP quy định về chính sách nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú đối với người nước ngoài tại Trung tâm Tài chính Quốc tế tại Việt Nam;
– Thông tư số 28/2026/TT-BTC quy định mức thu, chế độ thu, nộp phí, lệ phí trong lĩnh vực xuất cảnh, nhập cảnh, quá cảnh, cư trú tại Việt Nam.;
– Nghị quyết số 222/2025/QH15 quy định về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

2. Cơ chế áp dụng loại Visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài
Theo khoản 2 Điều 2 Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 Luật có liên quan đến an ninh, trật tự 2025 bổ sung khoản 22 và khoản 23 vào sau khoản 21 Điều 8 Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam 2019, cụ thể:
– Thứ nhất là thị thực ký hiệu UĐ1, cấp cho người nước ngoài là nhân lực công nghiệp công nghệ số chất lượng cao và các trường hợp được ưu đãi theo quy định của luật, nghị quyết của Quốc hội, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
– Thứ hai là thị thực ký hiệu UĐ2, cấp cho người nước ngoài là vợ, chồng, con dưới 18 tuổi của người nước ngoài được cấp thị thực ký hiệu UĐ1 nêu trên.
Thời hạn: Cả hai loại thị thực nêu trên sẽ có thời hạn không quá 5 năm. So với thị thực lao động thông thường hiện nay (ký hiệu LĐ1, LĐ2 với thời hạn tối đa chỉ 2 năm), đây là một bước nhảy vọt, giúp các chuyên gia quốc tế xóa bỏ rào cản về thủ tục gia hạn định kỳ, yên tâm cống hiến dài hạn.
Theo Chính phủ, việc bổ sung nhóm thị thực ưu đãi này nhằm tạo hành lang pháp lý linh hoạt để thu hút chuyên gia, nhân tài quốc tế, đồng thời vẫn mở đường cho những chính sách ưu đãi đặc thù trong tương lai. Thay vì “đóng khung” tiêu chí ngay từ đầu, Chính phủ có thể tiếp tục trình Quốc hội bổ sung thêm nhóm đối tượng được ưu đãi khi cần thiết, để phù hợp với chiến lược phát triển từng giai đoạn.
Có thể nói, đây là một động thái khá rõ ràng cho thấy Việt Nam đang chủ động cạnh tranh nguồn nhân lực chất lượng cao toàn cầu, không chỉ thu hút người giỏi mà còn tạo điều kiện ổn định lâu dài cho cả gia đình họ khi sinh sống và làm việc tại Việt Nam.

3. Điều kiện áp dụng cơ chế visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài
Mặc dù quy định về Visa UĐ1 và UĐ2 đã chính thức được ban hành, các tiêu chí cụ thể để xác định đối tượng được hưởng chính sách ưu đãi vẫn cần được hướng dẫn chi tiết trong các văn bản dưới luật. Đây là nội dung đang nhận được sự quan tâm lớn từ cộng đồng doanh nghiệp, nhà đầu tư và các chuyên gia quốc tế có nhu cầu làm việc tại Việt Nam.
Để bảo đảm cơ chế thị thực mới được triển khai hiệu quả và thống nhất từ tháng 7/2026, nhiều ý kiến cho rằng Chính phủ cần sớm ban hành các quy định cụ thể về điều kiện xét duyệt đối với nhóm đối tượng được cấp Visa UĐ1, bao gồm:
- Tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn: Xác định rõ yêu cầu về bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn hoặc chứng nhận quốc tế đối với chuyên gia nước ngoài, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học, dữ liệu lớn và các ngành công nghiệp công nghệ số chiến lược.
- Yêu cầu về kinh nghiệm và năng lực nghề nghiệp: Làm rõ số năm kinh nghiệm tối thiểu, vị trí công tác đã đảm nhiệm hoặc mức thu nhập của chuyên gia tại các doanh nghiệp, tập đoàn công nghệ lớn trên thế giới.
- Tiêu chí về dự án hoặc doanh nghiệp tiếp nhận: Quy định cụ thể về quy mô đầu tư, lĩnh vực hoạt động, tầm ảnh hưởng hoặc vai trò chiến lược của doanh nghiệp, tổ chức nơi chuyên gia nước ngoài làm việc nhằm bảo đảm chính sách ưu đãi được áp dụng đúng đối tượng.

4. Thủ tục cấp visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại TP.HCM
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa ban hành quy trình riêng đối với Visa UĐ1 và UĐ2. Do đó, việc xin cấp hai loại thị thực này về cơ bản vẫn được thực hiện theo thủ tục cấp thị thực cho người nước ngoài theo quy định chung của pháp luật về xuất nhập cảnh.
Bước 1: Thực hiện thủ tục thông báo bảo lãnh
Trước khi đề nghị cấp thị thực cho người nước ngoài, cơ quan, doanh nghiệp hoặc tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam cần gửi văn bản thông báo đến cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Đối tượng được thực hiện thủ tục này bao gồm doanh nghiệp, tổ chức xã hội, chi nhánh thương nhân nước ngoài, văn phòng đại diện và các tổ chức có tư cách pháp nhân hợp pháp tại Việt Nam.
Hồ sơ thông báo gồm:
- Bản sao chứng thực giấy phép hoạt động hoặc quyết định thành lập của tổ chức, doanh nghiệp;
- Văn bản đăng ký mẫu dấu và chữ ký của người có thẩm quyền đại diện cho tổ chức.
Bước 2: Nộp hồ sơ đề nghị cấp thị thực
Sau khi hoàn tất thủ tục bảo lãnh, đơn vị mời hoặc bảo lãnh thực hiện nộp hồ sơ đề nghị cấp Visa cho người nước ngoài.
Thành phần hồ sơ thường bao gồm:
- Tờ khai đề nghị cấp thị thực, gia hạn tạm trú theo mẫu quy định;
- Hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn hiệu lực;
- Ảnh chân dung theo tiêu chuẩn của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh (trường hợp cấp thị thực rời);
- Các tài liệu chứng minh thuộc diện được cấp Visa UĐ1 hoặc UĐ2 và các giấy tờ liên quan khác theo yêu cầu.
Bước 3: Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét hồ sơ
Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ đề nghị cấp thị thực, cơ quan quản lý xuất nhập cảnh sẽ tiến hành thẩm định, trả lời kết quả cho đơn vị bảo lãnh và đồng thời thông báo đến cơ quan có thẩm quyền cấp thị thực của Việt Nam ở nước ngoài.
Sau khi nhận được thông báo chấp thuận, tổ chức hoặc cá nhân bảo lãnh sẽ thông tin cho người nước ngoài để thực hiện thủ tục nhận Visa tại cơ quan đại diện ngoại giao hoặc cơ quan lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài theo quy định.
Phí: 155 USD (Cấp thị thực có giá trị nhiều lần: Loại có giá trị trên 02 năm đến 05 năm)
Cơ quan quản lý xuất nhập cảnh xem xét, giải quyết, trả lời cơ quan, tổ chức tại Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc Trang thông tin cấp thị thực điện tử trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ thông tin đề nghị cấp thị thực điện tử và phí cấp thị thực.

5. Quy trình đặc thù áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Cơ sở hình thành cơ chế đặc thù
Việc ban hành các chính sách dành riêng cho Thành phố Hồ Chí Minh thể hiện định hướng mạnh mẽ của Việt Nam trong việc xây dựng môi trường đầu tư và tài chính có sức cạnh tranh quốc tế. Thông qua các cơ chế ưu đãi về đầu tư, tài chính, ngoại hối, xuất nhập cảnh và cư trú, Nhà nước hướng tới mục tiêu thu hút các tập đoàn tài chính, nhà đầu tư chiến lược cùng đội ngũ chuyên gia chất lượng cao đến làm việc và phát triển lâu dài tại Việt Nam.
Song song đó, cơ chế thí điểm phát triển Thành phố Hồ Chí Minh cũng đặt nền tảng cho việc hình thành Khu thương mại tự do với nhiều chính sách vượt trội nhằm thúc đẩy thương mại, dịch vụ, nghiên cứu phát triển (R&D), công nghệ cao và thu hút nguồn nhân lực quốc tế.
5.2. Áp dụng Visa UĐ1 và UĐ2 tại Trung tâm tài chính quốc tế và Khu thương mại tự do
Theo các chính sách đặc thù đang được triển khai, người nước ngoài là chuyên gia, nhà khoa học, nhà quản lý hoặc lao động có trình độ chuyên môn cao làm việc tại Trung tâm tài chính quốc tế hoặc Khu thương mại tự do Thành phố Hồ Chí Minh có thể được xem xét cấp thị thực và thẻ tạm trú mang ký hiệu UĐ1.
Đối với thân nhân đi cùng, bao gồm vợ, chồng và con dưới 18 tuổi, sẽ được cấp thị thực hoặc thẻ tạm trú ký hiệu UĐ2 tương ứng với thời hạn cư trú của người được cấp UĐ1.
Thời hạn áp dụng bao gồm:
- Thị thực UĐ1 và UĐ2 có thời hạn tối đa đến 05 năm;
- Thẻ tạm trú UĐ1 và UĐ2 có thời hạn tối đa đến 10 năm theo quy định của từng cơ chế đặc thù.
5.3. Ý nghĩa của cơ chế UĐ1 và UĐ2 đối với TP. Hồ Chí Minh
Các quy định về thị thực và cư trú dành cho người nước ngoài tại Trung tâm tài chính quốc tế và Khu thương mại tự do không chỉ đơn thuần là một chính sách hỗ trợ thủ tục hành chính mà còn là công cụ quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của Thành phố Hồ Chí Minh trong cuộc đua thu hút nhân tài toàn cầu.
Khác với nhiều chính sách ưu đãi trước đây chỉ mang tính định hướng, cơ chế UĐ1 và UĐ2 được xây dựng với nhóm đối tượng cụ thể, thời hạn cư trú dài và quyền lợi rõ ràng. Điều này giúp chuyên gia, nhà đầu tư và gia đình của họ có thể chủ động xây dựng kế hoạch làm việc, đầu tư và sinh sống lâu dài tại Việt Nam.
Đồng thời, việc cho phép cấp thị thực lên đến 05 năm và thẻ tạm trú lên đến 10 năm cũng góp phần giảm đáng kể các thủ tục gia hạn định kỳ, tạo sự ổn định pháp lý tương đương với nhiều trung tâm tài chính và khu kinh tế đặc biệt trong khu vực.
5.4. Điều kiện cấp Visa và thẻ tạm trú UĐ1, UĐ2 tại Trung tâm tài chính quốc tế
Theo quy định hiện hành, các đối tượng sau đây có thể được xem xét cấp Visa hoặc thẻ tạm trú UĐ1:
- Nhà đầu tư quan trọng;
- Chuyên gia nước ngoài;
- Nhà quản lý;
- Người lao động có trình độ chuyên môn cao làm việc cho cơ quan, tổ chức có trụ sở tại Trung tâm tài chính quốc tế;
- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chí chuyên môn theo quy định của pháp luật.
Việc cấp Visa hoặc thẻ tạm trú UĐ1 được thực hiện trên cơ sở đề nghị của cơ quan điều hành có thẩm quyền.
Đối với Visa hoặc thẻ tạm trú UĐ2, đối tượng được áp dụng gồm:
- Vợ hoặc chồng của người được cấp UĐ1;
- Con dưới 18 tuổi của người được cấp UĐ1.
Thời hạn của UĐ2 sẽ được xác định tương ứng với thời hạn Visa hoặc thẻ tạm trú UĐ1 của người thân đang làm việc tại Trung tâm tài chính quốc tế.
5.5. Điều kiện được xem xét thường trú tại Việt Nam
Bên cạnh cơ chế thị thực và tạm trú dài hạn, một số đối tượng đặc biệt còn có thể được xem xét cấp thường trú tại Việt Nam.
Để đủ điều kiện, người nước ngoài cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Là nhà đầu tư quan trọng, chuyên gia, nhà khoa học, người có tài năng đặc biệt hoặc nhà quản lý cấp cao làm việc tại cơ quan, tổ chức có trụ sở trong Trung tâm tài chính quốc tế;
- Có tài liệu chứng minh đã làm việc liên tục từ 03 năm trở lên tại cơ quan, tổ chức thuộc Trung tâm tài chính quốc tế;
- Được Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ hoặc Chủ tịch UBND Thành phố Hồ Chí Minh đề nghị xem xét cho thường trú.
Có thể thấy, đây là một trong những cơ chế cư trú ưu đãi nổi bật nhất hiện nay, góp phần tạo môi trường thuận lợi để thu hút và giữ chân đội ngũ chuyên gia, nhà đầu tư quốc tế có năng lực cao đến làm việc và gắn bó lâu dài với Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và Việt Nam nói chung.

6. Luật Trí Minh cung cấp dịch vụ tư vấn và thực hiện thủ tục xin cấp visa UĐ1, UĐ2 cho người nước ngoài tại TP. Hồ Chí Minh
Với đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư, lao động và xuất nhập cảnh, Luật Trí Minh cung cấp các dịch vụ hỗ trợ pháp lý liên quan đến việc xin cấp visa UĐ1 và UĐ2 cho người nước ngoài tại Việt Nam, bao gồm:
- Tư vấn điều kiện, đối tượng được cấp visa UĐ1 và UĐ2 theo quy định pháp luật hiện hành;
- Đánh giá hồ sơ, tư vấn phương án phù hợp với từng trường hợp cụ thể của cá nhân, doanh nghiệp;
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, thực hiện thủ tục xin cấp visa, gia hạn visa và các thủ tục liên quan tại cơ quan có thẩm quyền;
- Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan quản lý xuất nhập cảnh trong quá trình xử lý hồ sơ;
- Tư vấn các vấn đề pháp lý phát sinh liên quan đến lao động, cư trú, đầu tư và hoạt động của người nước ngoài tại Việt Nam.

Trong bối cảnh chính sách xuất nhập cảnh của Việt Nam đang ngày càng được mở rộng nhằm thu hút chuyên gia, nhà đầu tư và nguồn nhân lực chất lượng cao từ nước ngoài, việc nắm rõ quy định pháp luật và thực hiện đúng thủ tục là yếu tố quan trọng giúp cá nhân, doanh nghiệp, nhà đầu tư tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro và bảo đảm quá trình cư trú, làm việc hợp pháp tại Việt Nam. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được hỗ trợ kịp thời.
————————-
Liên hệ để được tư vấn
Hà Nội: 024 3766 9599
TP.HCM: 028 3933 3323
Email: contact@luattriminh.vn
Zalo: https://zalo.me/1348045542689641225
Trụ sở: Tầng 5, Tòa nhà Việt/Viet Tower, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành Phố Hà Nội
Chi nhánh: Lầu 11, Toà nhà Vimedimex, số 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh

Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và dày dặn kinh nghiệm
Sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc của khách hàng
Cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện
Luôn luôn duy trì sự minh bạch trong mọi giao dịch
Khả năng xử lý các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả
