Trong quan hệ lao động, việc xử lý kỷ luật lao động là quyền của người sử dụng lao động nhằm đảm bảo trật tự và kỷ luật trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, nếu việc xử lý kỷ luật không đúng quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có thể phải chịu các chế tài xử phạt hành chính hoặc trách nhiệm pháp lý khác. Vậy người sử dụng lao động xử lý kỷ luật trái pháp luật thì bị xử lý như thế nào? Bài viết dưới đây Luật Trí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ quy định của pháp luật hiện hành.

nguoi-su-dung-lao-dong-xu-ly-ky-luat-trai-phap-luat-thi-bi-xu-ly-nhu-the-nao

1. Căn cứ pháp lý

Các quy định liên quan đến việc xử lý kỷ luật lao động và chế tài đối với hành vi vi phạm được căn cứ vào các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Lao động 2019;
  • Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2025);
  • Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, bảo hiểm xã hội và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng;
  • Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết và quy định thi hành một số nội dung của Bộ luật Lao động liên quan đến điều kiện lao động và quan hệ lao động.

can-cu-phap-ly

2. Xử lý kỷ luật trái pháp luật là gì?

Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, hiện nay có 04 hình thức kỷ luật lao động mà người sử dụng lao động được phép áp dụng đối với người lao động, bao gồm: khiển trách; kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng; cách chức; và sa thải.

Tuy nhiên, việc áp dụng các hình thức kỷ luật này phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc, trình tự và thủ tục theo quy định của pháp luật. Trường hợp người sử dụng lao động tiến hành xử lý kỷ luật nhưng không thực hiện đúng quy trình hoặc vi phạm các nguyên tắc xử lý kỷ luật, thì hành vi đó được xem là xử lý kỷ luật lao động trái pháp luật.

Các nguyên tắc và thủ tục xử lý kỷ luật lao động được quy định cụ thể tại Điều 122 của Bộ luật Lao động 2019Điều 70 của Nghị định 145/2020/NĐ-CP.

3. Người sử dụng lao động xử lý kỷ luật trái pháp luật thì bị xử lý như thế nào?

3.1. Xử phạt vi phạm hành chính

Theo quy định tại Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, người sử dụng lao động có hành vi xử lý kỷ luật lao động trái quy định có thể bị xử phạt với các mức sau:

Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người sử dụng lao động khi thực hiện việc xử lý kỷ luật lao động không đúng trình tự, thủ tục hoặc thời hiệu theo quy định của pháp luật.

Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng nếu người sử dụng lao động có một trong các hành vi sau:

  • Có hành vi xâm phạm sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc tính mạng của người lao động trong quá trình xử lý kỷ luật nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp này, người sử dụng lao động còn phải công khai xin lỗi, thanh toán toàn bộ chi phí điều trị và trả đầy đủ tiền lương cho người lao động trong thời gian điều trị nếu có thiệt hại về sức khỏe.
  • Tiến hành xử lý kỷ luật đối với hành vi vi phạm không được quy định trong nội quy lao động, hợp đồng lao động hoặc pháp luật lao động.
  • Áp dụng nhiều hình thức kỷ luật cho cùng một hành vi vi phạm của người lao động.
  • Tiến hành xử lý kỷ luật đối với người lao động trong thời gian họ đang nghỉ ốm, điều dưỡng; nghỉ phép được sự đồng ý của người sử dụng lao động; đang bị tạm giữ, tạm giam; hoặc đang chờ kết luận của cơ quan có thẩm quyền về hành vi vi phạm. Nếu vẫn tiến hành xử lý kỷ luật trong các trường hợp này thì được coi là trái pháp luật, và người sử dụng lao động phải nhận người lao động trở lại làm việc và trả đủ tiền lương cho thời gian họ không được làm việc.

Ngoài ra, mức phạt từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng được áp dụng đối với người sử dụng lao động khi:

  • Xử lý kỷ luật lao động đối với lao động nữ đang mang thai, nghỉ thai sản hoặc người lao động đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
  • Sa thải người lao động vì lý do kết hôn, mang thai, nghỉ thai sản hoặc nuôi con nhỏ, trừ trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, người sử dụng lao động cũng có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng nếu:

  • Sa thải người lao động là thành viên ban lãnh đạo của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nhưng không có văn bản thỏa thuận với ban lãnh đạo tổ chức này.
  • Sa thải các đối tượng trên không đúng quy định về thời hạn thông báo cho cơ quan chuyên môn về lao động thuộc UBND cấp tỉnh khi các bên không đạt được thỏa thuận.

lien-he-ngay-3

3.2. Truy cứu trách nhiệm hình sự

Trong một số trường hợp nghiêm trọng, người sử dụng lao động còn có thể bị xử lý hình sự. Theo quy định tại Điều 162 của Bộ luật Hình sự 2015, người sử dụng lao động nếu sa thải người lao động trái pháp luật vì mục đích vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác và gây hậu quả nghiêm trọng thì có thể bị:

  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng,
  • Hoặc cải tạo không giam giữ đến 01 năm,
  • Hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 01 năm.

Trong trường hợp có tình tiết tăng nặng, mức xử phạt có thể lên đến:

  • Phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng,
  • Hoặc phạt tù từ 01 năm đến 03 năm.

nguoi-su-dung-lao-dong-xu-ly-ky-luat-trai-phap-luat-thi-bi-xu-ly-nhu-the-nao-2

4. Biện pháp khắc phục hậu quả

Bên cạnh việc bị xử phạt vi phạm hành chính, người sử dụng lao động khi xử lý kỷ luật lao động trái pháp luật còn có thể phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.

Theo quy định của Nghị định 12/2022/NĐ-CP, tùy vào tính chất và mức độ vi phạm, người sử dụng lao động có thể bị buộc thực hiện một số biện pháp như:

  • Hủy bỏ quyết định xử lý kỷ luật lao động trái pháp luật đã ban hành đối với người lao động.
  • Khôi phục quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động bị ảnh hưởng bởi quyết định kỷ luật sai quy định.
  • Thanh toán đầy đủ tiền lương và các quyền lợi liên quan cho người lao động trong khoảng thời gian họ không được làm việc do việc xử lý kỷ luật trái pháp luật.
  • Bồi thường thiệt hại cho người lao động nếu việc xử lý kỷ luật gây ra tổn thất về vật chất hoặc tinh thần.

Trong trường hợp người lao động bị sa thải trái pháp luật, người sử dụng lao động còn phải nhận người lao động trở lại làm việc và bồi thường theo quy định của pháp luật lao động được nêu tại Bộ luật Lao động 2019.

Việc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động và đảm bảo sự tuân thủ pháp luật trong quan hệ lao động.

bien-phap-khac-phuc-hau-qua

5. Người lao động cần làm gì khi bị kỷ luật trái pháp luật?

Khi bị xử lý kỷ luật lao động trái quy định, người lao động có thể thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình:

  • Yêu cầu người sử dụng lao động xem xét lại quyết định kỷ luật: Người lao động có thể gửi đơn hoặc trực tiếp đề nghị người sử dụng lao động kiểm tra lại quyết định xử lý kỷ luật nếu cho rằng việc áp dụng kỷ luật không đúng quy định pháp luật.
  • Nhờ tổ chức đại diện người lao động hỗ trợ: Người lao động có thể đề nghị công đoàn hoặc tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở tham gia bảo vệ quyền lợi và hỗ trợ giải quyết tranh chấp.
  • Khiếu nại đến cơ quan quản lý nhà nước về lao động: Trong trường hợp doanh nghiệp không giải quyết hoặc giải quyết không thỏa đáng, người lao động có thể gửi đơn đến cơ quan chuyên môn về lao động để được xem xét và xử lý.
  • Khởi kiện tranh chấp lao động tại Tòa án: Người lao động có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo quy định của Bộ luật Lao động 2019 để yêu cầu hủy bỏ quyết định kỷ luật trái pháp luật và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có): Nếu việc xử lý kỷ luật trái pháp luật gây thiệt hại về thu nhập, danh dự hoặc quyền lợi khác, người lao động có thể yêu cầu người sử dụng lao động bồi thường theo quy định của pháp luật.

nguoi-lao-dong-can-lam-gi-khi-bi-ky-luat-trai-phap-luat

6. Dịch vụ tư vấn pháp luật lao động tại Luật Trí Minh

Với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực pháp luật lao động, Luật Trí Minh đã hỗ trợ nhiều doanh nghiệp và người lao động trong việc đánh giá tính hợp pháp của các quyết định kỷ luật lao động, nhận diện rủi ro pháp lý và giải quyết các tranh chấp phát sinh khi việc xử lý kỷ luật không đúng quy định. Chúng tôi hướng đến việc cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên sâu, thực tế và hiệu quả, giúp khách hàng hiểu rõ quy định pháp luật và lựa chọn phương án xử lý phù hợp. Các dịch vụ nổi bật của Luật Trí Minh trong lĩnh vực này gồm:

  • Tư vấn xác định tính hợp pháp của việc xử lý kỷ luật lao động, dựa trên quy định của Bộ luật Lao động 2019 và tình huống thực tế của doanh nghiệp hoặc người lao động.
  • Kiểm tra, rà soát và hỗ trợ soạn thảo hồ sơ xử lý kỷ luật lao động, bao gồm quyết định, biên bản họp, thông báo và các tài liệu liên quan nhằm bảo đảm đúng căn cứ pháp lý và đúng quy trình.
  • Tư vấn về trách nhiệm và hậu quả pháp lý mà người sử dụng lao động có thể phải chịu khi áp dụng kỷ luật lao động không đúng quy định của pháp luật.
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động phát sinh từ việc xử lý kỷ luật, bao gồm tư vấn, đại diện làm việc với các bên liên quan hoặc tham gia giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.

dich-vu-tu-van-phap-luat-lao-dong-tai-luat-tri-minh

7. Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật Trí Minh

Trong bối cảnh các quy định pháp luật lao động ngày càng chặt chẽ, việc áp dụng sai quy định trong quản lý và xử lý kỷ luật lao động có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý. Với kinh nghiệm thực tiễn và sự am hiểu sâu sắc về pháp luật, Luật Trí Minh luôn sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong việc tư vấn, phòng ngừa và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh. Chúng tôi không chỉ cung cấp giải pháp pháp lý đúng quy định mà còn hướng đến các phương án tối ưu, thực tiễn và hiệu quả, giúp doanh nghiệp vận hành ổn định và hạn chế tranh chấp lao động.

  • Đội ngũ luật sư và chuyên gia giàu kinh nghiệm: Có nhiều năm kinh nghiệm tư vấn và giải quyết các vấn đề liên quan đến pháp luật lao động, am hiểu các quy định của Bộ luật Lao động 2019 và văn bản pháp luật liên quan.
  • Tư vấn chính xác, bám sát thực tiễn: Mỗi giải pháp được đưa ra đều dựa trên quy định pháp luật hiện hành và kinh nghiệm xử lý nhiều vụ việc thực tế.
  • Hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp và người lao động: Từ tư vấn pháp lý, rà soát hồ sơ, soạn thảo văn bản đến hỗ trợ giải quyết tranh chấp lao động.
  • Tiết kiệm thời gian và chi phí: Quy trình làm việc khoa học, hỗ trợ nhanh chóng giúp khách hàng xử lý vấn đề hiệu quả và giảm thiểu rủi ro pháp lý.
  • Bảo mật thông tin khách hàng: Mọi thông tin và hồ sơ liên quan đều được bảo mật theo nguyên tắc nghề nghiệp và quy định pháp luật.
  • Hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm: Luật Trí Minh luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình giải quyết vụ việc.
  • Giải pháp pháp lý linh hoạt và phù hợp thực tế doanh nghiệp: Không chỉ đưa ra tư vấn theo quy định pháp luật, Luật Trí Minh còn đề xuất các phương án xử lý phù hợp với hoạt động thực tế của doanh nghiệp, giúp hạn chế tranh chấp và phòng ngừa rủi ro pháp lý lâu dài.

ly-do-nen-lua-chon-dich-vu-tai-luat-tri-minh

Qua những phân tích trên có thể thấy rằng, vấn đề “Người sử dụng lao động xử lý kỷ luật trái pháp luật thì bị xử lý như thế nào?” luôn được pháp luật lao động quy định rất chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được đội ngũ luật sư hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

Đánh giá bài viết