Trong xu thế toàn cầu hóa và chuyển dịch mạnh mẽ của dòng vốn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao, nghiên cứu – phát triển và đổi mới sáng tạo, Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn của nhiều nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, để hiện thực hóa ý tưởng đầu tư, không ít nhà đầu tư băn khoăn làm sao để thành lập tổ chức khoa học và công nghệ tại Việt Nam bằng vốn đầu tư nước ngoài? Hãy cùng Luật Trí Minh tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết hôm nay!

Mục lục
- 1. Cơ sở pháp lý
- 2. Nhà đầu tư nước ngoài có được thành lập tổ chức KH&CN tại Việt Nam không?
- 3. Điều kiện thành lập tổ chức khoa học và công nghệ bằng vốn đầu tư nước ngoài
- 4. Các bước thành lập Tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài
- 5. Luật Trí Minh cung cấp dịch vụ đăng ký đầu tư, thành lập tổ chức khoa học và công nghệ
- 6. Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật Trí Minh
1. Cơ sở pháp lý
- Luật Khoa học Công nghệ và Đổi mới sáng tạo năm 2025;
- Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Khoa học Công nghệ và Đổi mới sáng tạo số 262/2025/NĐ-CP ngày 14 tháng 10 năm 2025;
- Luật đầu tư 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành

2. Nhà đầu tư nước ngoài có được thành lập tổ chức KH&CN tại Việt Nam không?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam được cập nhật đến năm 2026, nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập tổ chức khoa học và công nghệ (KH&CN) tại Việt Nam. Nhà đầu tư có thể lựa chọn nhiều mô hình khác nhau, bao gồm: thành lập tổ chức KH&CN có 100% vốn đầu tư nước ngoài, hợp tác liên doanh với đối tác Việt Nam, hoặc thiết lập chi nhánh, văn phòng đại diện của tổ chức khoa học và công nghệ nước ngoài tại Việt Nam theo quy định pháp luật.
Hiện nay, thủ tục đầu tư và đăng ký hoạt động trong lĩnh vực khoa học và công nghệ đã được đơn giản hóa thông qua Cổng thông tin quốc gia về đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi để nhà đầu tư tiếp cận các lĩnh vực được Nhà nước khuyến khích phát triển như công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học và các ngành công nghệ cao khác.
Tuy nhiên, để được cơ quan có thẩm quyền cấp phép hoạt động, nhà đầu tư nước ngoài vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiêm ngặt về năng lực, nhân sự và cơ sở vật chất theo quy định của Luật Khoa học và Công nghệ. Theo đó, tổ chức khoa học và công nghệ phải có tối thiểu 05 nhân sự có trình độ đại học trở lên làm việc toàn thời gian; người đứng đầu tổ chức cần có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm quản lý phù hợp; đồng thời phải bảo đảm có trụ sở làm việc, trang thiết bị và cơ sở nghiên cứu đáp ứng yêu cầu hoạt động khoa học – công nghệ.
Đáng chú ý, kể từ năm 2026, thủ tục đăng ký đối với tổ chức KH&CN có vốn đầu tư nước ngoài được tăng cường liên thông với các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai và đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư sửa đổi, qua đó tạo hành lang pháp lý thuận lợi nhằm thu hút nguồn vốn nước ngoài chất lượng cao vào các dự án nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam.

3. Điều kiện thành lập tổ chức khoa học và công nghệ bằng vốn đầu tư nước ngoài
Theo dự thảo Nghị định hướng dẫn, việc thành lập tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được chấp thuận khi đáp ứng đầy đủ các nhóm điều kiện sau:
3.1. Điều lệ tổ chức và hoạt động
Tổ chức khoa học và công nghệ phải xây dựng điều lệ tổ chức và hoạt động với nội dung rõ ràng, đầy đủ, bao gồm: tên gọi, mục tiêu, chức năng, nhiệm vụ, lĩnh vực hoạt động, cơ cấu tổ chức, quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cơ chế quản lý – điều hành, cũng như các quy định liên quan đến việc chia, tách, sáp nhập, giải thể và các vấn đề khác theo quy định pháp luật.
Tên của tổ chức khoa học và công nghệ phải có tên đầy đủ, tên giao dịch quốc tế và tên viết tắt (nếu có); được thể hiện bằng các chữ cái trong bảng chữ cái tiếng Việt, có thể sử dụng thêm các chữ cái F, J, Z, W, chữ số và ký hiệu, bảo đảm dễ đọc, dễ nhận diện. Trường hợp sử dụng tên bằng tiếng nước ngoài, tên này phải được dịch từ tên tiếng Việt sang ngôn ngữ sử dụng hệ chữ La-tinh; tên riêng có thể giữ nguyên hoặc dịch theo nghĩa tương ứng.
Tên tổ chức không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tổ chức khoa học và công nghệ khác đang hoạt động hợp pháp tại Việt Nam; đồng thời không được sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục hoặc xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Bên cạnh đó, tổ chức phải có trụ sở chính tại Việt Nam với địa chỉ cụ thể theo đơn vị hành chính, có thông tin liên hệ chính thức như số điện thoại, thư điện tử. Người đại diện theo pháp luật đồng thời là người đứng đầu tổ chức và được ghi nhận rõ trong điều lệ hoặc quyết định thành lập của cơ quan có thẩm quyền.
Lĩnh vực hoạt động của tổ chức được xác định theo mã cấp 1 của Bảng phân loại thống kê khoa học và công nghệ, đồng thời quy định cụ thể cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của từng vị trí lãnh đạo, bộ phận chuyên môn.
Về vốn điều lệ, tổ chức phải có vốn bằng tiền và/hoặc tài sản khác được quy đổi thành tiền, kèm theo nguyên tắc quản lý tài chính và điều chỉnh vốn hoạt động. Đối với tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài, mức vốn điều lệ do tổ chức, cá nhân thành lập quyết định, trong đó tỷ lệ góp vốn của phía nước ngoài tối thiểu phải đạt 10% vốn điều lệ.
3.2. Điều kiện về nhân lực khoa học và công nghệ
Tổ chức khoa học và công nghệ phải có ít nhất 05 người lao động làm việc toàn thời gian, có trình độ đại học trở lên; trong đó tối thiểu 30% nhân sự có chuyên môn phù hợp với lĩnh vực đăng ký hoạt động chính.
Trường hợp là tổ chức nghiên cứu khoa học hoặc nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, phải có ít nhất 01 tiến sĩ có chuyên môn phù hợp làm việc toàn thời gian. Người đứng đầu tổ chức cần đáp ứng yêu cầu về trình độ từ đại học trở lên, đồng thời có năng lực chuyên môn và kinh nghiệm quản lý tương xứng với phạm vi hoạt động của tổ chức.
3.3. Điều kiện về cơ sở vật chất – kỹ thuật
Tổ chức phải có quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với trụ sở làm việc, nhà xưởng, phòng thí nghiệm, trang thiết bị, tài sản trí tuệ và các phương tiện kỹ thuật cần thiết, bảo đảm đáp ứng yêu cầu thực hiện chức năng, nhiệm vụ khoa học và công nghệ đã đăng ký.
3.4. Điều kiện về mục tiêu và phạm vi hoạt động
Tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài phải có mục tiêu, nội dung và lĩnh vực hoạt động phù hợp với pháp luật Việt Nam, không gây ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội và được phép đặt trụ sở, triển khai hoạt động tại Việt Nam theo quy định.

4. Các bước thành lập Tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài
Theo quy định mới của Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Khoa học và Công nghệ, nhà đầu tư nước ngoài hiện đã được phép thành lập tổ chức khoa học và công nghệ tại Việt Nam. Để triển khai mô hình này, nhà đầu tư cần thực hiện tuần tự các bước sau:
Bước 1: Thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư
Đối với trường hợp tổ chức khoa học và công nghệ được thành lập trên cơ sở có vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài, hoặc thuộc các dự án đầu tư có yếu tố nước ngoài theo quy định, nhà đầu tư phải tiến hành thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
Hồ sơ đăng ký đầu tư thường bao gồm:
- Văn bản đề xuất dự án đầu tư, thể hiện các nội dung như: thông tin nhà đầu tư, mục tiêu, quy mô dự án, tổng vốn đầu tư, địa điểm thực hiện và lĩnh vực hoạt động;
- Hồ sơ pháp lý của nhà đầu tư;
- Báo cáo tài chính và các tài liệu chứng minh năng lực tài chính;
- Tài liệu chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm thực hiện dự án và các giấy tờ liên quan khác.
Nhà đầu tư nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, thông thường là Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi dự án được triển khai. Cơ quan tiếp nhận sẽ tiến hành thẩm tra, đối chiếu hồ sơ với quy định pháp luật hiện hành.
Trường hợp dự án thuộc diện phải xin quyết định chủ trương đầu tư, hồ sơ sẽ được trình cấp có thẩm quyền xem xét, quyết định. Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư, cơ quan đăng ký đầu tư sẽ trực tiếp xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu hồ sơ hợp lệ. Thời gian xử lý thông thường khoảng 20 ngày làm việc kể từ ngày nộp đủ hồ sơ hợp lệ.

Bước 2: Đăng ký thành lập tổ chức khoa học và công nghệ
Sau khi hoàn tất thủ tục đầu tư, nhà đầu tư cần lựa chọn loại hình tổ chức khoa học và công nghệ phù hợp với mục tiêu hoạt động, như: viện nghiên cứu, trung tâm nghiên cứu, phòng thí nghiệm, trung tâm chuyển giao công nghệ, trung tâm đổi mới sáng tạo, sàn giao dịch khoa học và công nghệ, tổ chức đánh giá, giám định, kiểm nghiệm, kiểm định công nghệ hoặc các mô hình tổ chức khác theo quy định pháp luật.
Hồ sơ đề nghị thành lập tổ chức khoa học và công nghệ có vốn đầu tư nước ngoài bao gồm:
- Đơn đề nghị cho phép thành lập tổ chức khoa học và công nghệ;
- Tài liệu xác nhận tư cách pháp lý của tổ chức, cá nhân nước ngoài tham gia góp vốn;
- Lý lịch khoa học của người dự kiến giữ chức vụ đứng đầu tổ chức;
- Dự thảo điều lệ tổ chức và hoạt động;
- Đề án thành lập tổ chức khoa học và công nghệ;
- Báo cáo tài chính đã được kiểm toán hoặc tài liệu tương đương của nhà đầu tư nước ngoài trong năm tài chính gần nhất;
- Các tài liệu khác chứng minh đáp ứng đầy đủ điều kiện thành lập theo quy định.
Lưu ý, các giấy tờ do phía nước ngoài phát hành phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt theo quy định pháp luật Việt Nam.
Hồ sơ được nộp tại Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi tổ chức dự kiến đặt trụ sở chính. Sau khi tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền sẽ lấy ý kiến bằng văn bản của các bộ, ngành và cơ quan liên quan. Trên cơ sở đó, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh xem xét, quyết định việc cho phép thành lập và phê duyệt điều lệ của tổ chức khoa học và công nghệ. Thời gian giải quyết thủ tục thường kéo dài khoảng 50–55 ngày làm việc.

Bước 3: Đăng ký con dấu và thực hiện thủ tục thuế ban đầu
Sau khi được cấp quyết định thành lập, tổ chức khoa học và công nghệ cần tiến hành đăng ký mẫu con dấu theo quy định. Hồ sơ đăng ký mẫu con dấu bao gồm:
- Đơn đề nghị đăng ký mẫu con dấu;
- Bản sao quyết định hoặc giấy chứng nhận thành lập;
- Điều lệ tổ chức;
- Mẫu con dấu dự kiến sử dụng.
Thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký mẫu con dấu thường từ 05 đến 07 ngày làm việc. Sau khi có con dấu pháp nhân, tổ chức khoa học và công nghệ phải thực hiện thủ tục khai thuế lần đầu với cơ quan thuế quản lý trực tiếp để chính thức đi vào hoạt động.

5. Luật Trí Minh cung cấp dịch vụ đăng ký đầu tư, thành lập tổ chức khoa học và công nghệ
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý cho nhiều tổ chức, cá nhân kinh doanh trong và ngoài nước, chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý để thực hiện hoạt động đầu tư, kinh doanh hợp pháp một cách chuyên nghiệp và uy tín, đảm bảo hạn chế tối thiểu các rủi ro mà nhà đầu tư có thể gặp phải khi bắt đầu hoạt động đầu tư. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ liên quan đến hoạt động đầu tư, kinh doanh bao gồm:
- Kiểm tra hồ sơ khách hàng cung cấp, đánh giá tình trạng điều kiện và đưa ra phương án phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
- Hướng dẫn, hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, tài liệu. Soạn thảo hồ sơ đăng ký đầy đủ, chính xác, đúng quy trình theo quy định pháp luật.
- Thay mặt khách hàng liên hệ, nộp hồ sơ và làm việc với các cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Theo dõi quá trình thẩm định và giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh.
- Bàn giao kết quả đến tận tay khách hàng.
- Cung cấp dịch vụ tư vấn thường xuyên, luôn sẵn sàng giải quyết các khó khăn vướng mắc trong hoạt động kinh doanh và các lĩnh vực khác mà khách hàng gặp phải.
6. Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật Trí Minh
Luật Trí Minh tự hào với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp luật, đội ngũ luật sư luôn hết mình với vai trò hỗ trợ pháp lý các doanh nghiệp, cá nhân, tổ chức trong hoạt động kinh doanh, luôn trau dồi khả năng của mình bằng việc nghiên cứu, chia sẻ và hành động thực tiễn. Chính những điều đó đã tạo nên sự khác biệt của Luật Trí Minh như hiện nay:
(1) Kinh nghiệm và chuyên môn pháp lý cao: Luật Trí Minh là một trong những công ty luật uy tín tại Việt Nam với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn pháp lý, bao gồm cả tư vấn đầu tư. Đội ngũ luật sư, chuyên viên không chỉ am hiểu sâu rộng về luật pháp mà còn có kiến thức vững vàng về thị trường tài chính, giúp đảm bảo rằng mọi quyết định đầu tư đều tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa lợi nhuận. Luật Trí Minh có thể cung cấp tư vấn trực tiếp bằng các ngoại ngữ: tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Hàn
(2) Chi phí hợp lý: Mọi chi phí triển khai luôn được thông báo, thỏa thuận rõ ràng, hợp lý và minh bạch, không phát sinh thêm chi phí
(3) Quản lý rủi ro chặt chẽ: Một trong những yếu tố quan trọng khi đầu tư là khả năng quản lý và giảm thiểu rủi ro. Với sự hỗ trợ của Luật Trí Minh, bạn sẽ được hướng dẫn để xây dựng một chiến lược đầu tư an toàn, bảo vệ tài sản của bạn khỏi những biến động không mong muốn của thị trường.
(4) Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Với phong cách làm việc chuyên nghiệp, tận tâm, Luật Trí Minh cam kết đem lại cho khách hàng trải nghiệm dịch vụ tốt nhất. Đội ngũ hỗ trợ khách hàng luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc và đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình đầu tư.
(5) Tư vấn cá nhân hóa: Mỗi khách hàng tại Luật Trí Minh được tiếp cận theo một cách riêng biệt, với các giải pháp đầu tư được tùy chỉnh để phù hợp với mục tiêu và nhu cầu cụ thể của họ. Đội ngũ luật sư và chuyên viên sẽ lắng nghe và hiểu rõ nhu cầu của bạn, từ đó đưa ra những chiến lược đầu tư phù hợp nhất.
(6) Mạng lưới đối tác rộng lớn: Luật Trí Minh có mạng lưới đối tác rộng lớn, bao gồm các tổ chức tài chính, ngân hàng, và các cơ quan quản lý. Điều này không chỉ giúp họ cập nhật thông tin thị trường kịp thời mà còn hỗ trợ khách hàng tiếp cận các cơ hội đầu tư tốt nhất.
(7) Tư vấn toàn diện và đa dạng: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn toàn diện, bao gồm phân tích thị trường, đánh giá rủi ro, lập kế hoạch đầu tư và hỗ trợ trong việc thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan. Không chỉ dừng lại ở việc đưa ra khuyến nghị đầu tư mà dịch vụ còn bao gồm cả việc hỗ trợ pháp lý trong suốt quá trình đầu tư, thành lập doanh nghiệp, xin giấy phép đến xử lý các tranh chấp nếu có.
(8) Uy tín và cam kết bảo mật: Luật Trí Minh luôn đặt uy tín và bảo mật thông tin của khách hàng lên hàng đầu. Mọi giao dịch và thông tin cá nhân của bạn sẽ được bảo vệ chặt chẽ, đảm bảo rằng quyền lợi của bạn luôn được bảo toàn.

Trên đây là những chia sẻ về đầu tư kinh doanh khách sạn, căn hộ dịch vụ và một số lưu ý. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên, giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và tránh rủi ro pháp lý. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được đội ngũ luật sư hỗ trợ nhanh chóng và hiệu quả.

Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và dày dặn kinh nghiệm
Sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc của khách hàng
Cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện
Luôn luôn duy trì sự minh bạch trong mọi giao dịch
Khả năng xử lý các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả
