Tháng 9/2026 đánh dấu nhiều thay đổi đáng chú ý trong hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt ở các lĩnh vực xuất nhập khẩu, thuế, an ninh doanh nghiệp và phát triển cụm công nghiệp. Vậy chính sách mới về doanh nghiệp có hiệu lực tháng 9/2026 gồm những nội dung gì? Doanh nghiệp cần thực hiện những công việc nào để bảo đảm tuân thủ pháp luật và hạn chế rủi ro? Hãy cùng Luật Trí Minh tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mục lục
- 1. Tổng hợp các chính sách mới về doanh nghiệp có hiệu lực tháng 9/2026
- 2. Quy định mới về hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu từ ngày 05/9/2026
- 3. Bãi bỏ 22 Thông tư và 03 Quyết định trong lĩnh vực thuế từ ngày 12/9/2026
- 4. Quy định mới về huấn luyện nghiệp vụ bảo vệ doanh nghiệp từ ngày 15/9/2026
- 5. Bổ sung 4 loại hình cụm công nghiệp từ ngày 15/9/2026
- 6. Doanh nghiệp cần làm gì sau khi các chính sách mới có hiệu lực?
- 7. Luật Trí Minh – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc cập nhật và tuân thủ pháp luật
1. Tổng hợp các chính sách mới về doanh nghiệp có hiệu lực tháng 9/2026
Trong tháng 9/2026, có 4 văn bản pháp luật đáng chú ý đối với hoạt động doanh nghiệp, tập trung vào quản lý ngoại thương, chính sách thuế, nghiệp vụ bảo vệ và phát triển cụm công nghiệp.
| Văn bản pháp luật | Ngày có hiệu lực | Nội dung nổi bật |
| Nghị định 292/2026/NĐ-CP | 05/9/2026 | Quy định về quản lý ngoại thương và danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu |
| Thông tư 110/2026/TT-BTC | 12/9/2026 | Bãi bỏ toàn bộ 22 Thông tư và 03 Quyết định trong lĩnh vực thuế |
| Nghị định 290/2026/NĐ-CP | 15/9/2026 | Điều chỉnh quy định huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp |
| Nghị định 303/2026/NĐ-CP | 15/9/2026 | Bổ sung quy định về các loại hình cụm công nghiệp và chính sách phát triển |
Mỗi văn bản có phạm vi điều chỉnh riêng. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định chính sách nào liên quan trực tiếp đến ngành nghề, hoạt động kinh doanh và mô hình tổ chức của mình để có phương án triển khai phù hợp.

2. Quy định mới về hàng hóa cấm xuất khẩu, nhập khẩu từ ngày 05/9/2026
2.1. Nghị định 292/2026/NĐ-CP có những điểm mới gì?
Ngày 22/7/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 292/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương. Nghị định chính thức có hiệu lực từ ngày 05/9/2026 và thay thế Nghị định 69/2018/NĐ-CP.
Nghị định điều chỉnh nhiều hoạt động thương mại quốc tế, bao gồm:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa.
- Tạm nhập, tái xuất; tạm xuất, tái nhập.
- Chuyển khẩu và quá cảnh hàng hóa.
- Các hoạt động khác liên quan đến mua bán hàng hóa quốc tế.
- Giải quyết tranh chấp về áp dụng biện pháp quản lý ngoại thương.
Ngoài ra, việc nhập khẩu tài sản di chuyển, hành lý xuất nhập cảnh, hàng hóa của đối tượng được hưởng ưu đãi, miễn trừ, quà biếu, quà tặng và hàng mẫu được thực hiện theo quy định pháp luật có liên quan hoặc quy định riêng của Thủ tướng Chính phủ.
2.2. Bổ sung và quy định cụ thể các danh mục quản lý hàng hóa xuất nhập khẩu
Một nội dung quan trọng của Nghị định 292/2026/NĐ-CP là ban hành 07 phụ lục phục vụ công tác quản lý ngoại thương:
- Phụ lục I: Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu.
- Phụ lục II: Danh mục hàng hóa chỉ định thương nhân xuất khẩu, nhập khẩu.
- Phụ lục III: Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu theo giấy phép, điều kiện.
- Phụ lục IV: Danh mục hàng hóa và thẩm quyền quản lý Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS).
- Phụ lục V: Danh mục hàng hóa cấm kinh doanh tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu.
- Phụ lục VI: Danh mục sản phẩm quân phục cấp giấy phép gia công xuất khẩu cho các lực lượng vũ trang nước ngoài.
- Phụ lục VII: Các biểu mẫu liên quan.
Đáng chú ý, Phụ lục I quy định các nhóm hàng hóa bị cấm xuất khẩu, nhập khẩu, trong đó có một số nhóm hàng hóa đã qua sử dụng, thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và các mặt hàng thuộc diện hạn chế đặc biệt theo quy định pháp luật.
Nghị định cũng quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được khai thác, sản xuất hoặc chế tạo toàn bộ hoặc một phần bởi hành vi cưỡng bức lao động từ doanh nghiệp, quốc gia, vùng lãnh thổ, phù hợp với các điều ước quốc tế có liên quan mà Việt Nam là thành viên.
Theo Điều 5 Nghị định 292/2026/NĐ-CP, việc xác định hàng hóa thuộc danh mục cấm cần căn cứ vào quy định pháp luật hiện hành, danh mục hàng hóa và mã HS, mô tả chi tiết do cơ quan có thẩm quyền công bố.

2.3. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần lưu ý gì?
Đối với doanh nghiệp có hoạt động thương mại quốc tế, thay đổi này đặt ra yêu cầu tăng cường kiểm soát pháp lý trước khi ký kết và thực hiện hợp đồng.
Trước hết, doanh nghiệp cần rà soát danh mục hàng hóa đang kinh doanh. Việc kiểm tra cần dựa trên tên hàng, đặc tính kỹ thuật, mã HS và quy định quản lý chuyên ngành, không chỉ dựa vào tên gọi thương mại.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên:
- Kiểm tra điều kiện và giấy phép xuất nhập khẩu đối với từng nhóm hàng.
- Rà soát giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) khi pháp luật yêu cầu.
- Đánh giá nguồn gốc và chuỗi cung ứng của hàng nhập khẩu.
- Kiểm tra điều khoản giao hàng, trách nhiệm xin giấy phép và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng ngoại thương.
- Cập nhật các hướng dẫn của Bộ Công Thương và cơ quan quản lý chuyên ngành.
Đặc biệt, Điều 64 Nghị định 292/2026/NĐ-CP quy định một số nội dung chuyển tiếp quan trọng:
- Giấy phép đã cấp trước thời điểm Nghị định có hiệu lực được tiếp tục thực hiện theo nội dung và thời hạn hiệu lực của giấy phép; việc sửa đổi, bổ sung thực hiện theo Nghị định mới.
- CFS cấp trước ngày 05/9/2026 tiếp tục có giá trị theo thời hạn đã ghi; trường hợp không ghi thời hạn thì được thực hiện đến hết ngày 31/12/2027.
- Hồ sơ thủ tục hành chính đầy đủ đã được cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận trước ngày Nghị định có hiệu lực được tiếp tục xử lý theo quy định tại thời điểm tiếp nhận.
Ngoài ra, các văn bản quy phạm pháp luật đang có hiệu lực của bộ, cơ quan ngang bộ hướng dẫn Nghị định 69/2018/NĐ-CP được tiếp tục thực hiện đến hết ngày 31/12/2026 theo quy định chuyển tiếp.
Lưu ý: Doanh nghiệp nên kiểm tra thêm Thông tư 48/2026/TT-BCT của Bộ Công Thương, có hiệu lực từ ngày 05/9/2026, để xác định các yêu cầu quản lý hàng hóa cụ thể thuộc thẩm quyền của Bộ Công Thương.
3. Bãi bỏ 22 Thông tư và 03 Quyết định trong lĩnh vực thuế từ ngày 12/9/2026
3.1. Nội dung chính của Thông tư 110/2026/TT-BTC
Ngày 28/7/2026, Bộ Tài chính ban hành Thông tư số 110/2026/TT-BTC về việc bãi bỏ toàn bộ một số Thông tư và Quyết định của Bộ trưởng Bộ Tài chính trong lĩnh vực thuế.
Theo Điều 1 Thông tư 110/2026/TT-BTC, kể từ ngày 12/9/2026, 22 Thông tư và 03 Quyết định được bãi bỏ toàn bộ.
Các văn bản này liên quan đến nhiều nội dung quản lý thuế trước đây, chẳng hạn như:
- Hướng dẫn thực hiện một số chính sách thuế theo các quy định cũ.
- Chính sách ưu đãi, miễn, giảm thuế trong những giai đoạn nhất định.
- Các quy định liên quan đến chứng từ và biên lai thuế.
- Một số thủ tục hành chính và hướng dẫn quản lý thuế đã không còn phù hợp.
Việc bãi bỏ nhằm góp phần rà soát, tinh gọn hệ thống văn bản pháp luật về thuế và bảo đảm sự thống nhất giữa các quy định đang áp dụng.

3.2. Việc bãi bỏ văn bản thuế ảnh hưởng thế nào đến doanh nghiệp?
Mặc dù Thông tư 110/2026/TT-BTC không trực tiếp quy định một mức thuế suất mới áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp, việc bãi bỏ các văn bản cũ vẫn có ý nghĩa đối với hoạt động kế toán, thuế và quản trị pháp lý.
Trên thực tế, nếu doanh nghiệp tiếp tục sử dụng văn bản đã hết hiệu lực làm căn cứ xử lý một vấn đề thuế phát sinh, việc áp dụng chính sách có thể không còn phù hợp.
Do đó, các bộ phận kế toán và pháp chế cần đặc biệt quan tâm đến:
- Cập nhật căn cứ pháp lý: Kiểm tra các văn bản được trích dẫn trong tài liệu hướng dẫn thuế nội bộ, biểu mẫu và quy trình kế toán.
- Rà soát ưu đãi thuế: Đối chiếu chính sách ưu đãi đang áp dụng với hệ thống pháp luật có hiệu lực và các điều khoản chuyển tiếp liên quan.
- Kiểm tra hồ sơ thuế: Bảo đảm căn cứ pháp lý sử dụng trong việc kê khai, giải trình và làm việc với cơ quan thuế phù hợp với từng kỳ tính thuế.
3.3. Doanh nghiệp có phải thay đổi toàn bộ quy trình kê khai thuế không?
Không nhất thiết.
Thông tư 110/2026/TT-BTC là văn bản bãi bỏ các quy định được liệt kê, không đồng nghĩa với việc toàn bộ quy trình kê khai thuế hiện hành phải thay đổi hoặc các nghĩa vụ thuế tương ứng đương nhiên chấm dứt.
Doanh nghiệp cần xác định rõ văn bản nào đã hết hiệu lực, nội dung nào đang được điều chỉnh bởi văn bản khác và quy định chuyển tiếp có áp dụng hay không.
Đối với các trường hợp có giao dịch phức tạp, đang hưởng ưu đãi thuế hoặc có hồ sơ giải trình với cơ quan thuế, việc rà soát cùng đơn vị tư vấn pháp lý, thuế sẽ giúp hạn chế sai sót.

4. Quy định mới về huấn luyện nghiệp vụ bảo vệ doanh nghiệp từ ngày 15/9/2026
4.1. Công an cấp tỉnh tổ chức huấn luyện và cấp giấy chứng nhận
Chính phủ ban hành Nghị định số 290/2026/NĐ-CP ngày 21/7/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 06/2013/NĐ-CP về bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp. Nghị định có hiệu lực từ ngày 15/9/2026.
Theo quy định sửa đổi tại Điều 5 Nghị định 06/2013/NĐ-CP, việc huấn luyện, bồi dưỡng nghiệp vụ bảo vệ do Công an cấp tỉnh hoặc cấp tương đương tổ chức và cấp giấy chứng nhận.
Nội dung đào tạo bao gồm:
- Kiến thức pháp luật liên quan đến hoạt động bảo vệ.
- Nghiệp vụ bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp.
- Kỹ năng sử dụng công cụ hỗ trợ, phương tiện và thiết bị được trang bị.
- Kỹ năng xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Quy định này có ý nghĩa quan trọng đối với việc tổ chức, quản lý và nâng cao năng lực của lực lượng bảo vệ tại cơ quan, doanh nghiệp.
4.2. Nhiệm vụ và quyền hạn của lực lượng bảo vệ được điều chỉnh ra sao?
Ngoài việc huấn luyện, Nghị định 290/2026/NĐ-CP còn sửa đổi, bổ sung Điều 10 và Điều 11 Nghị định 06/2013/NĐ-CP về nhiệm vụ, quyền hạn của lực lượng bảo vệ.
Theo đó, lực lượng bảo vệ cơ quan, doanh nghiệp có trách nhiệm:
- Phòng ngừa, phát hiện và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật, vi phạm nội quy.
- Kiểm soát người ra, vào cơ quan, doanh nghiệp.
- Bảo vệ hiện trường, tài sản; sơ cứu nạn nhân và xử lý tình huống theo quy định khi xảy ra vụ việc liên quan đến an ninh, trật tự.
- Phối hợp với cơ quan Công an và lực lượng liên quan để bảo đảm an ninh, trật tự.
- Thực hiện các quy định về phòng cháy, chữa cháy.
- Quản lý công cụ hỗ trợ, phương tiện được trang bị theo quy định.
- Thực hiện các nhiệm vụ bảo vệ khác do người đứng đầu cơ quan, doanh nghiệp giao phù hợp với pháp luật.
Đồng thời, lực lượng bảo vệ được thực hiện một số quyền hạn trong phạm vi nhiệm vụ, trong đó có kiểm tra giấy tờ, hàng hóa, phương tiện ra vào cơ quan, doanh nghiệp khi có dấu hiệu vi phạm pháp luật hoặc nội quy.
Việc thực hiện các quyền này phải tuân thủ đúng phạm vi, điều kiện và thẩm quyền theo quy định pháp luật.

4.3. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì?
Đối với doanh nghiệp có lực lượng bảo vệ thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định, công tác quản lý nhân sự bảo vệ cần được rà soát một cách hệ thống.
Luật Trí Minh khuyến nghị doanh nghiệp thực hiện các công việc sau:
- Kiểm tra hồ sơ đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ của nhân viên bảo vệ.
- Liên hệ cơ quan có thẩm quyền để xác định kế hoạch huấn luyện phù hợp.
- Rà soát nội quy bảo vệ, kiểm soát người và phương tiện ra vào.
- Xây dựng quy trình xử lý các tình huống mất an ninh, trật tự.
- Làm rõ phạm vi quyền hạn và trách nhiệm của từng vị trí bảo vệ.
Đối với doanh nghiệp thuê dịch vụ bảo vệ bên ngoài, cần kiểm tra thêm điều kiện pháp lý và trách nhiệm của đơn vị cung cấp dịch vụ theo các quy định chuyên ngành có liên quan.
Việc tổ chức lực lượng bảo vệ đúng quy định không chỉ góp phần bảo đảm an ninh mà còn nâng cao hiệu quả quản lý tài sản, nhân sự và hoạt động sản xuất kinh doanh.
5. Bổ sung 4 loại hình cụm công nghiệp từ ngày 15/9/2026
5.1. 4 loại hình cụm công nghiệp được quy định cụ thể
Nghị định số 303/2026/NĐ-CP ngày 01/8/2026 sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 32/2024/NĐ-CP về quản lý, phát triển cụm công nghiệp, chính thức có hiệu lực từ ngày 15/9/2026.
Một trong những điểm nổi bật là bổ sung các khoản 2a, 2b, 2c và 2d vào Điều 2 Nghị định 32/2024/NĐ-CP, xác định cụ thể 4 loại hình cụm công nghiệp.
– Cụm công nghiệp chuyên ngành
Là cụm công nghiệp có tối thiểu 60% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án đầu tư có cùng ngành, nghề.
Mô hình này tạo điều kiện tập trung các doanh nghiệp có hoạt động sản xuất tương đồng, qua đó tăng khả năng liên kết và sử dụng hạ tầng phục vụ sản xuất.
– Cụm công nghiệp hỗ trợ
Là cụm công nghiệp có tối thiểu 60% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án đầu tư sản xuất sản phẩm công nghiệp hỗ trợ theo quy định pháp luật.
Đây là mô hình có ý nghĩa đối với sự phát triển của chuỗi cung ứng, đặc biệt trong các lĩnh vực sản xuất linh kiện, phụ tùng, cơ khí và những ngành công nghiệp liên quan.
– Cụm công nghiệp công nghệ cao
Là cụm công nghiệp có tối thiểu 30% diện tích đất công nghiệp dành cho các dự án nghiên cứu, sản xuất và ứng dụng công nghệ cao theo quy định pháp luật về công nghệ cao.
Mô hình này hướng đến thu hút các doanh nghiệp đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, phát triển sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
– Cụm công nghiệp sinh thái
Là mô hình cụm công nghiệp hướng tới phát triển kinh tế bền vững, kinh tế tuần hoàn và giảm thiểu tác động môi trường.
Các tổ chức, cá nhân trong cụm công nghiệp thực hiện sản xuất sạch hơn, sử dụng tài nguyên hiệu quả, tăng cường liên kết và hợp tác nhằm tối ưu hóa hoặc tái sử dụng nguyên liệu, vật liệu, nước, năng lượng, chất thải, phế liệu và các yếu tố khác trong quá trình sản xuất, kinh doanh.
Lưu ý: Tỷ lệ 60% và 30% nêu trên được xác định theo diện tích đất công nghiệp, không phải toàn bộ diện tích cụm công nghiệp.

5.2. Mở rộng cơ hội đầu tư cho doanh nghiệp công nghệ cao và doanh nghiệp nhỏ và vừa
Không chỉ bổ sung khái niệm các loại hình cụm công nghiệp, Nghị định 303/2026/NĐ-CP còn điều chỉnh quy định về ngành nghề, tổ chức và cá nhân được khuyến khích đầu tư.
Trong đó có các nhóm như:
- Doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, các cơ sở sản xuất thuộc nhóm đối tượng được khuyến khích.
- Doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
- Doanh nghiệp khoa học và công nghệ, doanh nghiệp công nghệ số.
- Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo.
- Các cơ sở sản xuất cần di dời khỏi khu dân cư theo định hướng quản lý, phát triển công nghiệp.
Đây là cơ sở để các địa phương tổ chức phát triển cụm công nghiệp phù hợp với định hướng thu hút đầu tư, nhu cầu sản xuất và điều kiện kinh tế – xã hội.
Ngoài ra, Nghị định cũng quy định thêm các nội dung về quỹ đất, hỗ trợ đầu tư hạ tầng và trách nhiệm của cơ quan quản lý, chủ đầu tư hạ tầng cụm công nghiệp.
5.3. Doanh nghiệp có thể tận dụng những cơ hội nào?
Đối với các doanh nghiệp sản xuất, chế tạo, cơ khí, điện tử hoặc công nghiệp hỗ trợ, quy định mới tạo thêm cơ sở pháp lý để tìm kiếm địa điểm đầu tư phù hợp.
Tuy nhiên, việc lựa chọn cụm công nghiệp cần được đánh giá trên nhiều phương diện:
- Về tính pháp lý: Kiểm tra quyết định thành lập, mở rộng cụm công nghiệp, ngành nghề được phép thu hút đầu tư và các điều kiện áp dụng.
- Về hạ tầng: Đánh giá khả năng cung cấp điện, nước, giao thông, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy và các hạng mục phục vụ sản xuất.
- Về chi phí: Xem xét giá thuê lại đất, chi phí hạ tầng, thời hạn thuê, các khoản phí vận hành và chính sách hỗ trợ cụ thể.
- Về chiến lược dài hạn: Ưu tiên địa điểm phù hợp với kế hoạch mở rộng sản xuất, khả năng tuyển dụng lao động và nhu cầu kết nối chuỗi cung ứng.
Các chính sách khuyến khích đầu tư không đồng nghĩa với việc mọi doanh nghiệp đều tự động được hưởng ưu đãi. Việc áp dụng cần căn cứ vào đối tượng, điều kiện, quyết định của cơ quan có thẩm quyền và quy định pháp luật liên quan.

6. Doanh nghiệp cần làm gì sau khi các chính sách mới có hiệu lực?
Việc cập nhật pháp luật không nên dừng lại ở việc nắm bắt thông tin. Điều quan trọng hơn là chuyển các thay đổi thành hành động cụ thể trong quá trình vận hành doanh nghiệp. Dưới đây là 5 công việc Luật Trí Minh khuyến nghị doanh nghiệp triển khai.
- Rà soát các hoạt động kinh doanh chịu tác động: Xác định doanh nghiệp có thuộc phạm vi áp dụng của những quy định mới hay không, ưu tiên các hoạt động xuất nhập khẩu, kế toán thuế, quản lý lực lượng bảo vệ và đầu tư sản xuất.
- Cập nhật hệ thống văn bản pháp luật nội bộ: Các quy chế, biểu mẫu, hợp đồng, tài liệu hướng dẫn và quy trình làm việc cần được kiểm tra để hạn chế việc tiếp tục viện dẫn văn bản không còn hiệu lực.
- Kiểm tra giấy phép và hồ sơ pháp lý: Doanh nghiệp cần chú ý các giấy phép xuất nhập khẩu, hồ sơ quản lý hàng hóa, chứng nhận nghiệp vụ bảo vệ và các tài liệu pháp lý liên quan đến dự án đầu tư.
- Đào tạo nhân sự phụ trách: Bộ phận kế toán, xuất nhập khẩu, hành chính nhân sự và pháp chế cần được phổ biến những quy định mới có liên quan trực tiếp đến công việc.
- Chủ động tham vấn chuyên gia pháp lý: Đối với các vấn đề phức tạp như xác định điều kiện nhập khẩu hàng hóa, áp dụng chính sách thuế, thủ tục đầu tư hoặc xử lý vướng mắc về giấy phép, việc tham vấn luật sư giúp doanh nghiệp đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định.
7. Luật Trí Minh – Đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc cập nhật và tuân thủ pháp luật
Những thay đổi pháp luật có thể tạo ra cơ hội phát triển, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hoạt động quản trị, kiểm soát rủi ro và tuân thủ của doanh nghiệp.
Trong bối cảnh hệ thống pháp luật thường xuyên được cập nhật, việc có một đơn vị tư vấn pháp lý đồng hành giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc xử lý các vấn đề phát sinh.
Công ty Luật TNHH Trí Minh cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực như doanh nghiệp và thương mại, đầu tư, thuế, lao động và giải quyết tranh chấp.
- Rà soát và cập nhật các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Tư vấn pháp lý về hợp đồng và giao dịch thương mại.
- Tư vấn về điều kiện đầu tư, ngành nghề kinh doanh và thủ tục pháp lý.
- Đánh giá các rủi ro pháp lý trong quản lý, điều hành doanh nghiệp.
- Hỗ trợ xử lý các vướng mắc pháp lý phát sinh trong quá trình hoạt động.

Các chính sách mới về doanh nghiệp có hiệu lực tháng 9/2026 tập trung vào 4 nhóm nội dung quan trọng: quản lý xuất nhập khẩu, bãi bỏ văn bản thuế cũ, nghiệp vụ bảo vệ và phát triển cụm công nghiệp. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được hỗ trợ kịp thời.
————————-
Liên hệ để được tư vấn
Hà Nội: 024 3766 9599
TP.HCM: 028 3933 3323
Email: contact@luattriminh.vn
Zalo: https://zalo.me/1348045542689641225
Trụ sở: Tầng 5, Tòa nhà Việt/Viet Tower, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành Phố Hà Nội
Chi nhánh: Lầu 11, Toà nhà Vimedimex, số 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh
Căn cứ pháp lý tham khảo


Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và dày dặn kinh nghiệm
Sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc của khách hàng
Cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện
Luôn luôn duy trì sự minh bạch trong mọi giao dịch
Khả năng xử lý các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả
