Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, nhiều doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam đang mở rộng hoạt động kinh doanh sang thị trường nước ngoài nhằm tìm kiếm cơ hội phát triển mới. Tuy nhiên, để thực hiện hoạt động đầu tư hợp pháp và hiệu quả, nhà đầu tư cần nắm rõ thủ tục đầu tư ra nước ngoài theo quy định của pháp luật Việt Nam. Bài viết dưới đây Luật Trí Minh sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện, hồ sơ, quy trình và những lưu ý quan trọng khi thực hiện đầu tư ra nước ngoài.

Mục lục
- 1. Tóm tắt nhanh
- 2. Đầu tư ra nước ngoài là gì?
- 3. Các hình thức đầu tư ra nước ngoài được áp dụng năm 2026
- 4. Điều kiện về ngành nghề đầu tư ra nước ngoài
- 5. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
- 6. Quy trình 4 bước thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài
- 7. Tình huống thực tế đầu tư ra nước ngoài năm 2026
- 8. Dịch vụ tư vấn thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Luật Trí Minh
- 9. Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật Trí Minh
- 10. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
- 10.1. Đầu tư ra nước ngoài có bắt buộc xin giấy phép không?
- 10.2. Thời gian thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài mất bao lâu?
- 10.3. Cá nhân có được phép đầu tư ra nước ngoài không?
- 10.4. Có được chuyển tiền đầu tư ra nước ngoài trước khi có giấy phép không?
- 10.5. Những ngành nghề nào bị hạn chế đầu tư ra nước ngoài?
1. Tóm tắt nhanh
– Điều kiện đầu tư: Ngành nghề không thuộc diện cấm; có cam kết nguồn ngoại tệ; hoàn thành nghĩa vụ thuế tại Việt Nam.
– Hồ sơ cần chuẩn bị: Văn bản đăng ký đầu tư; CCCD/Đăng ký doanh nghiệp; hồ sơ dự án; báo cáo tài chính hoặc xác nhận số dư; xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế.
– Quy trình thực hiện:
- Kê khai online và nộp hồ sơ tại Bộ KH&ĐT;
- Cơ quan nhà nước thẩm định hồ sơ;
- Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài;
- Đăng ký ngoại hối trước khi chuyển tiền.
– Thẩm quyền phê duyệt:
- Quốc hội: Dự án từ 10.000 tỷ đồng trở lên;
- Thủ tướng Chính phủ: Từ 800 đến dưới 10.000 tỷ đồng;
- Bộ KH&ĐT: Các dự án còn lại.
– Lưu ý quan trọng: Không chuyển tiền ra nước ngoài trước khi hoàn tất thủ tục cấp phép và đăng ký ngoại hối để tránh vi phạm pháp luật.

2. Đầu tư ra nước ngoài là gì?
Theo quy định của Luật Đầu tư hiện hành, đầu tư ra nước ngoài là việc nhà đầu tư Việt Nam chuyển vốn, tài sản hoặc các nguồn lực hợp pháp khác từ Việt Nam ra nước ngoài để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh.
Hoạt động này có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như thành lập doanh nghiệp ở nước ngoài, góp vốn mua cổ phần, ký hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc thực hiện dự án đầu tư tại quốc gia khác.
3. Các hình thức đầu tư ra nước ngoài được áp dụng năm 2026
Theo quy định của Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư Việt Nam có thể thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài thông qua nhiều hình thức khác nhau tùy theo mục tiêu kinh doanh và quy định của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Các hình thức đầu tư ra nước ngoài phổ biến hiện nay bao gồm:
- Thành lập doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh tế tại nước ngoài theo pháp luật của quốc gia nơi thực hiện đầu tư.
- Thực hiện đầu tư theo hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) với đối tác nước ngoài.
- Góp vốn, nhận chuyển nhượng cổ phần hoặc mua phần vốn góp trong doanh nghiệp nước ngoài nhằm tham gia quản lý và điều hành hoạt động của doanh nghiệp đó.
- Tham gia đầu tư thông qua hoạt động mua bán chứng khoán, giấy tờ có giá hoặc đầu tư qua quỹ đầu tư, tổ chức tài chính trung gian ở nước ngoài.
- Các phương thức đầu tư khác phù hợp với quy định pháp luật của nước tiếp nhận đầu tư.

4. Điều kiện về ngành nghề đầu tư ra nước ngoài
Pháp luật Việt Nam quy định rõ các ngành nghề bị cấm và ngành nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện nhằm kiểm soát hoạt động đầu tư của cá nhân, doanh nghiệp Việt Nam tại thị trường quốc tế.
4.1. Ngành nghề không được phép đầu tư ra nước ngoài
Nhà đầu tư không được thực hiện hoạt động đầu tư ra nước ngoài đối với các ngành nghề thuộc danh mục cấm đầu tư kinh doanh theo quy định của Luật Đầu tư 2025 và các điều ước quốc tế liên quan mà Việt Nam tham gia.
Ngoài ra, các ngành nghề sử dụng công nghệ hoặc sản phẩm nằm trong danh mục cấm xuất khẩu theo quy định của pháp luật về quản lý ngoại thương cũng không được phép đầu tư ra nước ngoài.
4.2. Ngành nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện
Một số lĩnh vực đặc thù khi đầu tư ra nước ngoài phải đáp ứng thêm các điều kiện pháp lý riêng, bao gồm:
- Ngân hàng;
- Bảo hiểm;
- Chứng khoán;
- Báo chí, phát thanh, truyền hình;
- Kinh doanh bất động sản.
Theo quy định tại Nghị định 103/2026/NĐ-CP, điều kiện áp dụng đối với từng lĩnh vực được quy định như sau:
- Đối với lĩnh vực ngân hàng, bảo hiểm và chứng khoán, nhà đầu tư phải đáp ứng các điều kiện chuyên ngành và được cơ quan quản lý có thẩm quyền chấp thuận bằng văn bản.
- Đối với hoạt động báo chí, phát thanh và truyền hình, nhà đầu tư phải là tổ chức đã được cấp phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam và có văn bản đồng ý của Bộ Thông tin và Truyền thông.
- Đối với lĩnh vực kinh doanh bất động sản, nhà đầu tư phải là doanh nghiệp được thành lập và hoạt động theo quy định của Luật Doanh nghiệp.

5. Hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng giúp quá trình xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài được xử lý nhanh chóng và hạn chế phát sinh yêu cầu sửa đổi, bổ sung từ cơ quan có thẩm quyền.
Thông thường, bộ hồ sơ đầu tư ra nước ngoài sẽ bao gồm các tài liệu sau:
- Văn bản đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo mẫu quy định hiện hành.
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư như CCCD, hộ chiếu đối với cá nhân hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đối với tổ chức.
- Hồ sơ đề xuất dự án đầu tư, trong đó thể hiện các nội dung cơ bản như mục tiêu đầu tư, quy mô dự án, hình thức đầu tư, tổng vốn và tiến độ triển khai.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư như báo cáo tài chính trong 02 năm gần nhất hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.
- Văn bản cam kết tự thu xếp nguồn ngoại tệ hoặc xác nhận hỗ trợ ngoại tệ từ tổ chức tín dụng được phép.
- Văn bản của cơ quan thuế xác nhận việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế của nhà đầu tư tại thời điểm nộp hồ sơ.
6. Quy trình 4 bước thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài
Thủ tục đầu tư ra nước ngoài được thực hiện theo quy trình chặt chẽ nhằm đảm bảo hoạt động chuyển vốn và đầu tư của nhà đầu tư phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.
Bước 1: Kê khai và nộp hồ sơ đầu tư
Nhà đầu tư thực hiện kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư, đồng thời nộp hồ sơ giấy đến cơ quan có thẩm quyền là Bộ Kế hoạch và Đầu tư.
Bước 2: Cơ quan nhà nước thẩm định hồ sơ
Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư sẽ xem xét tính đầy đủ và hợp lệ của tài liệu. Đối với các dự án thuộc diện phải chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc liên quan đến lĩnh vực đặc thù, cơ quan này có thể lấy ý kiến từ Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương và các đơn vị liên quan.
Bước 3: Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài
Khi hồ sơ đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định, nhà đầu tư sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài trong thời hạn luật định, thông thường khoảng từ 15 đến 30 ngày làm việc tùy theo tính chất dự án.
Bước 4: Đăng ký ngoại hối và chuyển vốn đầu tư
Sau khi được cấp giấy chứng nhận, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục đăng ký giao dịch ngoại hối liên quan đến hoạt động đầu tư ra nước ngoài trước khi chuyển tiền đầu tư thông qua ngân hàng thương mại theo đúng quy định pháp luật.

7. Tình huống thực tế đầu tư ra nước ngoài năm 2026
Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài, nhiều trường hợp phát sinh liên quan đến việc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và chuyển vốn đầu tư hợp pháp. Dưới đây là hai tình huống thực tế thường gặp giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn quy định pháp luật hiện hành.
Tình huống 1: Thành lập công ty tại Singapore để mở rộng thị trường
Công ty A tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực công nghệ và có kế hoạch thành lập công ty con tại Singapore nhằm phát triển thị trường quốc tế. Tổng vốn đầu tư khoảng 12 tỷ đồng và được chuyển trực tiếp từ Việt Nam ra nước ngoài.
Doanh nghiệp đặt câu hỏi liệu có bắt buộc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài hay không.
Giải đáp:
Trong trường hợp này, doanh nghiệp bắt buộc phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài trước khi chuyển vốn đầu tư sang Singapore.
Sau khi được cấp giấy chứng nhận, công ty còn phải đăng ký giao dịch ngoại hối tại Ngân hàng Nhà nước để thực hiện chuyển tiền hợp pháp theo quy định.
Tình huống 2: Cá nhân sử dụng tiền tại nước ngoài để góp vốn kinh doanh
Anh B là công dân Việt Nam đang làm việc tại Nhật Bản và có kế hoạch góp vốn mở nhà hàng cùng đối tác bản địa với số vốn khoảng 4 tỷ đồng. Toàn bộ nguồn vốn sử dụng là thu nhập hợp pháp phát sinh tại Nhật Bản và không chuyển tiền từ Việt Nam ra nước ngoài.
Anh B muốn biết liệu mình có cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài tại Việt Nam hay không.
Giải đáp:
Nếu khoản đầu tư không thuộc ngành nghề đầu tư ra nước ngoài có điều kiện và nhà đầu tư không thực hiện chuyển ngoại tệ từ Việt Nam ra nước ngoài thì trường hợp này có thể không bắt buộc phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài theo quy định hiện hành.
Tuy nhiên, nhà đầu tư vẫn nên rà soát kỹ quy định pháp luật Việt Nam và pháp luật nước sở tại để đảm bảo hoạt động đầu tư được thực hiện đúng quy định và tránh các rủi ro pháp lý phát sinh sau này.

8. Dịch vụ tư vấn thủ tục đầu tư ra nước ngoài tại Luật Trí Minh
Hoạt động đầu tư ra nước ngoài thường liên quan đến nhiều thủ tục pháp lý phức tạp như xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, đăng ký ngoại hối, chứng minh năng lực tài chính và tuân thủ quy định của cả Việt Nam lẫn quốc gia tiếp nhận đầu tư. Nếu không có kinh nghiệm thực hiện, nhà đầu tư có thể mất nhiều thời gian xử lý hồ sơ hoặc gặp rủi ro pháp lý trong quá trình chuyển vốn và triển khai dự án.
Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp và cá nhân có nhu cầu mở rộng hoạt động kinh doanh quốc tế, Luật Trí Minh cung cấp dịch vụ hỗ trợ toàn diện liên quan đến thủ tục đầu tư ra nước ngoài, bao gồm:
- Tư vấn điều kiện đầu tư ra nước ngoài theo từng lĩnh vực;
- Tư vấn lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp;
- Soạn thảo và hoàn thiện hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư;
- Đại diện khách hàng làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền;
- Hỗ trợ thủ tục đăng ký ngoại hối và chuyển vốn đầu tư;
- Tư vấn pháp lý trong quá trình vận hành dự án tại nước ngoài.
Luật Trí Minh luôn đồng hành cùng khách hàng với phương châm tư vấn rõ ràng, hỗ trợ chuyên sâu và tối ưu thời gian thực hiện thủ tục, giúp nhà đầu tư an tâm triển khai hoạt động kinh doanh tại thị trường quốc tế.
9. Lý do nên lựa chọn dịch vụ tại Luật Trí Minh
Với kinh nghiệm tư vấn cho nhiều doanh nghiệp và cá nhân thực hiện thủ tục đầu tư quốc tế, Luật Trí Minh mang đến giải pháp pháp lý toàn diện, hỗ trợ khách hàng từ giai đoạn chuẩn bị hồ sơ đến khi hoàn tất thủ tục và triển khai dự án tại nước ngoài. Đội ngũ luật sư và chuyên viên luôn đồng hành sát sao, tư vấn rõ ràng và tối ưu phương án phù hợp với từng nhu cầu đầu tư thực tế.
- Am hiểu chuyên sâu pháp luật về đầu tư ra nước ngoài và quản lý ngoại hối;
- Kinh nghiệm xử lý nhiều hồ sơ đầu tư cho doanh nghiệp và cá nhân Việt Nam;
- Tư vấn phương án đầu tư phù hợp với từng quốc gia và lĩnh vực kinh doanh;
- Soạn thảo hồ sơ chuyên nghiệp, hạn chế tối đa việc sửa đổi bổ sung;
- Hỗ trợ làm việc với Bộ Tài chính, ngân hàng và các cơ quan liên quan;
- Đồng hành xuyên suốt từ giai đoạn xin giấy phép đến chuyển vốn đầu tư;
- Quy trình làm việc minh bạch, tiết kiệm thời gian cho khách hàng;
- Chi phí hợp lý, cam kết bảo mật toàn bộ thông tin dự án đầu tư.

10. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp
10.1. Đầu tư ra nước ngoài có bắt buộc xin giấy phép không?
Không phải mọi trường hợp đầu tư ra nước ngoài đều bắt buộc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư. Việc có cần xin giấy phép hay không sẽ phụ thuộc vào hình thức đầu tư, quy mô vốn, lĩnh vực hoạt động và việc có chuyển vốn từ Việt Nam ra nước ngoài hay không.
Tuy nhiên, đối với đa số trường hợp doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện chuyển vốn đầu tư từ Việt Nam ra nước ngoài để thành lập công ty, góp vốn hoặc triển khai dự án thì vẫn phải thực hiện thủ tục xin cấp giấy chứng nhận theo quy định pháp luật.
10.2. Thời gian thực hiện thủ tục đầu tư ra nước ngoài mất bao lâu?
Thời gian xử lý hồ sơ thường phụ thuộc vào tính chất dự án, lĩnh vực đầu tư và việc hồ sơ có đầy đủ, hợp lệ hay không. Đối với hồ sơ thông thường, thời gian cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư ra nước ngoài thường kéo dài từ khoảng 15 đến 30 ngày làm việc.
Trong trường hợp dự án thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc cần lấy ý kiến nhiều cơ quan quản lý chuyên ngành, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn.
10.3. Cá nhân có được phép đầu tư ra nước ngoài không?
Pháp luật Việt Nam cho phép cá nhân thực hiện đầu tư ra nước ngoài nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định. Nhà đầu tư cá nhân cần chứng minh nguồn vốn hợp pháp, khả năng tài chính và tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối.
Ngoài ra, cá nhân đầu tư cũng cần lưu ý các quy định pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư để đảm bảo hoạt động kinh doanh được triển khai hợp pháp và ổn định.
10.4. Có được chuyển tiền đầu tư ra nước ngoài trước khi có giấy phép không?
Nhà đầu tư không được tự ý chuyển vốn đầu tư ra nước ngoài khi chưa hoàn tất thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và đăng ký giao dịch ngoại hối theo quy định.
Việc chuyển tiền không đúng trình tự có thể bị xử phạt hành chính và gây khó khăn trong quá trình chứng minh tính hợp pháp của dòng tiền đầu tư quốc tế.
10.5. Những ngành nghề nào bị hạn chế đầu tư ra nước ngoài?
Một số lĩnh vực đầu tư ra nước ngoài có điều kiện như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán, bất động sản, báo chí, phát thanh và truyền hình sẽ phải đáp ứng thêm các yêu cầu pháp lý chuyên ngành.
Thủ tục đầu tư ra nước ngoài là bước quan trọng giúp cá nhân và doanh nghiệp Việt Nam mở rộng hoạt động kinh doanh, tiếp cận thị trường quốc tế và gia tăng cơ hội phát triển bền vững. Trong trường hợp cần trao đổi chi tiết hoặc có nhu cầu sử dụng dịch vụ tại Luật Trí Minh, vui lòng liên hệ qua Email: contact@luattriminh.vn hoặc số Hotline: 024 3766 9599 (Hà Nội) và 028 3933 3323 (TP.HCM) để được hỗ trợ kịp thời.
————————-
Liên hệ để được tư vấn
Hà Nội: 024 3766 9599
TP.HCM: 028 3933 3323
Email: contact@luattriminh.vn
Zalo: https://zalo.me/1348045542689641225
Trụ sở: Tầng 5, Tòa nhà Việt/Viet Tower, Số 1 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành Phố Hà Nội
Chi nhánh: Lầu 11, Toà nhà Vimedimex, số 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh


Đội ngũ luật sư chuyên nghiệp và dày dặn kinh nghiệm
Sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp các thắc mắc của khách hàng
Cung cấp các giải pháp pháp lý toàn diện
Luôn luôn duy trì sự minh bạch trong mọi giao dịch
Khả năng xử lý các vấn đề pháp lý một cách nhanh chóng và hiệu quả
